phúc hậu

Học thuật
Thân thiện
phúc hậu

Bà cụ phúc hậu mỉm cười nhìn đàn cháu đang chơi đùa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phúc đức lòng hiền hậu: Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài tính cách thể hiện sự nhân hậu, đức độ, thường đi kèm với sự may mắn, tốt lành.
    • Tốt bụng chân thật: Chỉ phẩm chất đạo đức của một người vừa lòng nhân ái, hiền lành, vừa ngay thẳng, đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • cụ phúc hậu thường giúp đỡ trẻ con trong xóm. ( cụ phúc đức hiền hậu thường giúp đỡ trẻ con trong xóm.)
    • Ông ấy gương mặt phúc hậu, ai gặp cũng mến. (Ông ấy gương mặt thể hiện sự đức độ hiền hậu, ai gặp cũng mến.)
    • Tính tình phúc hậu một đức tính quý. (Tính tình tốt bụng chân thật một đức tính quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẻ phúc hậu": dáng vẻ, thần thái toát lên sự hiền lành đức độ, thường nói về khuôn mặt.

    • Người ta thường nói người có vẻ phúc hậu thì sống lâu. (Người ta thường nói người thần thái hiền hậu, đức độ thì sống lâu.)
  • "tấm lòng phúc hậu": chỉ tấm lòng nhân ái, bao dung đáng quý.

    • sống cả đời với tấm lòng phúc hậu, luôn nghĩ cho người khác. ( sống cả đời với tấm lòng nhân hậu đức độ, luôn nghĩ cho người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiền hậu (tính từ): hiền lành nhân hậu (nhấn mạnh tính cách hơn phúc tướng).
  • Nhân hậu (tính từ): lòng tốt, thương người.
  • Đức độ (tính từ): đạo đức phẩm hạnh tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Hiền lành: hiền từ, lành tính.
  • Nhân từ: lòng thương người, độ lượng.
  • Tốt bụng: lòng tốt.
Từ trái nghĩa
  • Độc ác: ác nghiệt, ý định hoặc hành động gây hại.
  • Nham hiểm: gian xảo, hiểm độc bên trong.
  • Xảo quyệt: gian ngoan, dùng mưu mẹo để lừa gạt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ở hiền gặp lành": người sống hiền hậu, tốt bụng thì sẽ gặp điều tốt lành. Khái niệm "phúc hậu" thường gắn liền với quan niệm này.
  • "Tướng tự tâm sinh": tướng mạo sinh ra từ tâm tính. Một người "phúc hậu" thường được cho tướng mạo phản ánh tâm tính tốt đẹp bên trong.
phúc hậu

Bà cụ phúc hậu mỉm cười nhìn đàn cháu đang chơi đùa.

  1. Phúc đức hiền hậu: cụ phúc hậu.